魔境
ma cảnh
Hán Việt: ma cảnh · Pinyin: mó jìng
Tổng quan
ma cảnh (術語)魔障之境界。智度論十二曰:「墮魔境界。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma cảnh (術語)魔障之境界。智度論十二曰:「墮魔境界。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恶魔所统治的境界; 指迷人的境界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恶魔所统治的境界。 2.指迷人的境界。
ja
- JMdict demon-infested place|ominous place|mysterious, unfrequented area|den of iniquity