魔女

mó nǚ ma nữ

Hán Việt: ma nữ · Pinyin: mó nǚ

Tổng quan

phù thủy | nữ pháp sư | người đàn bà mê hoặc ma nữ (異類)魔界之女人也。楞嚴經六曰:「不斷婬,必落魔道:上品魔王,中品魔民,下品魔女。」☸

Cấu tạo: (ma) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù thủy | nữ pháp sư | người đàn bà mê hoặc ma nữ (異類)魔界之女人也。楞嚴經六曰:「不斷婬,必落魔道:上品魔王,中品魔民,下品魔女。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魔界之女人,女鬼; 神女;仙女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魔界之女人,女鬼。 2.神女;仙女。

Eng

  • CC-CEDICT witch|sorceress|enchantress
  • Cihui witch; sorceress; enchantress

ja

  • JMdict witch