魔家

mó jiā ma gia

Hán Việt: ma gia · Pinyin: mó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教指信奉邪教(非佛教)的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指信奉邪教(非佛教)的人。