魔忍

ma nhẫn

Hán Việt: ma nhẫn

Tổng quan

ma nhẫn (術語)魔道之忍行也。如為他畏而修忍辱。止觀八曰:「久遠劫來為魔所使,(中略)行於魔忍,為畏他故。」☸

Cấu tạo: (ma) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma nhẫn (術語)魔道之忍行也。如為他畏而修忍辱。止觀八曰:「久遠劫來為魔所使,(中略)行於魔忍,為畏他故。」☸