魔怔
ma chinh
Hán Việt: ma chinh · Pinyin: mó zhēng
Tổng quan
phát điên | bị ám | ma nhập
Nghĩa
Việt
- Cihui phát điên | bị ám | ma nhập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對事專心入迷,像著魔一樣。如:「他只要一工作,就魔怔了,日夜不休息,令人擔心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举动异常,像有精神病一样。
Eng
- CC-CEDICT crazed|possessed|bewitched
- Cihui crazed; possessed; bewitched