魔意

mó yì ma ý

Hán Việt: ma ý · Pinyin: mó yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一時精神異常、發癲的樣子。《紅樓夢》第四九回:「襲人見他又有了魔意,便不肯去瞧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 着魔中邪的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.着魔中邪的样子。