魔方
ma phương
Hán Việt: ma phương · Pinyin: mó fāng
Tổng quan
khối Rubik | khối ma thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui khối Rubik | khối ma thuật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指魔術方塊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种智力玩具,是一个可以变换拼装的正方体,由若干块小正方体组成,六个平面色彩不同。游戏时使六面颜色混杂,经过转换,以恢复原状。
Eng
- CC-CEDICT Rubik's cube|magic cube
- Cihui Rubik's cube; magic cube