魔星
ma tinh
Hán Việt: ma tinh · Pinyin: mó xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魔障、冤家。如:「你真的是我命中的魔星,前輩子欠你的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指给人带来磨难的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指给人带来磨难的人。
Hán Việt: ma tinh · Pinyin: mó xīng