魔杖
ma trượng
Hán Việt: ma trượng · Pinyin: mó zhàng
Tổng quan
đũa phép
Nghĩa
Việt
- Cihui đũa phép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魔術師用的棒子,通常具有神奇的魔力。如:「這位魔術師的技巧高妙,只要他隨便耍耍魔杖,就能變出神奇的東西來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魔鬼的棍棒。喻指邪恶势力; 魔术师表演魔术时所用的棍子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.魔鬼的棍棒。喻指邪恶势力。 2.魔术师表演魔术时所用的棍子。
Eng
- CC-CEDICT magic wand
- Cihui magic wand