魔棍

ma côn

Hán Việt: ma côn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (côn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指玩具魔術蛇。

Eng

  • Cihui 魔棍 ógùn n. magic wand/stick M:²gēn