魔氈 mó zhān · ma chiên Hán Việt: ma chiên · Pinyin: mó zhān Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 氈 (chiên)Pinyinmó zhānHán Việtma chiênCấu tạo魔 + 氈 · ma + chiên nghĩa thành phần: ma + chiên Nghĩa EngCihui 魔氈 ózhān n. magic carpet M:²kuài