魔法咪路咪路

mó fǎ mī lù mī lùma pháp mễ lộ mễ lộ

Hán Việt: ma pháp mễ lộ mễ lộ · Pinyin: mó fǎ mī lù mī lù

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 咪 (mễ) + 路 (lộ) + 咪 (mễ) + 路 (lộ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Mirmo Zibang! (Manga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔法使的条件 · 魔法少年贾修 · 魔法俏佳人 · 魔法门之英雄无敌