魔法少年贾修

mó fǎ shào nián gǔ xiūma pháp thiểu niên cổ tu

Hán Việt: ma pháp thiểu niên cổ tu · Pinyin: mó fǎ shào nián gǔ xiū

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 賈 (cổ) + 修 (tu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Gash! (Manga-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔法使的条件 · 魔法咪路咪路 · 魔法俏佳人 · 魔法门之英雄无敌