魔法俏佳人

mó fǎ qiào jiā rénma pháp tiếu giai nhân

Hán Việt: ma pháp tiếu giai nhân · Pinyin: mó fǎ qiào jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 俏 (tiếu) + 佳 (giai) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Winx Club

Từ liên quan

Gần nghĩa

佳人才子 · 佳人薄命 · 魔法似地 · 魔法使的条件 · 魔法保护 · 魔法公主 · 魔法咪路咪路 · 魔法头巾