魔漿

mó jiāng ma tương

Hán Việt: ma tương · Pinyin: mó jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指酒。佛教认为饮酒不能修成正果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指酒。佛教认为饮酒不能修成正果。