魔漿 mó jiāng · ma tương Hán Việt: ma tương · Pinyin: mó jiāng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 漿 (tương)Pinyinmó jiāngHán Việtma tươngCấu tạo魔 + 漿 · ma + tương nghĩa thành phần: ma + tương