魔焰

mó yàn ma diễm

Hán Việt: ma diễm · Pinyin: mó yàn

Tổng quan

ma diễm

Cấu tạo: (ma) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma diễm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖魔的气焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖魔的气焰。