魔瘴 mó zhàng · ma chướng Hán Việt: ma chướng · Pinyin: mó zhàng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 瘴 (chướng)Pinyinmó zhàngHán Việtma chướngCấu tạo魔 + 瘴 · ma + chướng nghĩa thành phần: ma + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魔障"。