魔祟

mó suì ma túy

Hán Việt: ma túy · Pinyin: mó suì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作祟的魔鬼; 指恶鬼作祟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作祟的魔鬼。 2.指恶鬼作祟。