魔筆 ma bút Hán Việt: ma bút Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 筆 (bút)Hán Việtma bútCấu tạo魔 + 筆 · ma + bút nghĩa thành phần: ma + bút Nghĩa EngCihui 魔筆 óbǐ n. multi-color pen M:⁴zhī