魔系 ma hệ Hán Việt: ma hệ Tổng quan ma hệ (術語)惡魔之繫縛也。雜阿含經六曰:「為魔所縛,不脫魔繫。」☸ Cấu tạo: 魔 (ma) + 系 (hệ)Hán Việtma hệCấu tạo魔 + 系 · ma + hệ nghĩa thành phần: ma + hệ Nghĩa ViệtCihui ma hệ (術語)惡魔之繫縛也。雜阿含經六曰:「為魔所縛,不脫魔繫。」☸