魔行 mó xíng · ma hành Hán Việt: ma hành · Pinyin: mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 行 (hành)Pinyinmó xíngHán Việtma hànhCấu tạo魔 + 行 · ma + hành nghĩa thành phần: ma + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魔鬼一类的人。Tân Hoa Tự Điển 1.魔鬼一类的人。