魔說 mó shuō · ma thuyết Hán Việt: ma thuyết · Pinyin: mó shuō Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 說 (thuyết)Pinyinmó shuōHán Việtma thuyếtCấu tạo魔 + 說 · ma + thuyết nghĩa thành phần: ma + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪说。Tân Hoa Tự Điển 1.邪说。