魔駝 mó tuó · ma đà Hán Việt: ma đà · Pinyin: mó tuó Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 駝 (đà)Pinyinmó tuóHán Việtma đàCấu tạo魔 + 駝 · ma + đà nghĩa thành phần: ma + đà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逍遙或消磨時間。《醒世姻緣傳》第一九回:「你們休只管魔駝!快收拾做後晌的飯,怕短工子散的早!」