魔駝 mó tuó · ma đà Hán Việt: ma đà · Pinyin: mó tuó Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 駝 (đà)Pinyinmó tuóHán Việtma đàCấu tạo魔 + 駝 · ma + đà nghĩa thành phần: ma + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"魔酡"; 闲混,无端消磨时光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魔酡"。 2.闲混,无端消磨时光。