魘子 yǎn zi·yểm tử Hán Việt: yểm tử · Pinyin: yǎn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指迷乱无理智的人。 Cấu tạo: 魘 (yểm) + 子 (tử)Pinyinyǎn ziHán Việtyểm tửCấu tạo魘 + 子 · yểm + tử nghĩa thành phần: yểm + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒