魘樣 yǎn yàng · yểm dạng Hán Việt: yểm dạng · Pinyin: yǎn yàng Tổng quan Cấu tạo: 魘 (yểm) + 樣 (dạng)Pinyinyǎn yàngHán Việtyểm dạngCấu tạo魘 + 樣 · yểm + dạng nghĩa thành phần: yểm + dạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假借鬼神,作法害人的一種妖術。《二刻拍案驚奇》卷三二:「今如此多子,可見魘樣之說不為虛妄的。」