魘鎮 yǎn zhèn · yểm trấn Hán Việt: yểm trấn · Pinyin: yǎn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 魘 (yểm) + 鎮 (trấn)Pinyinyǎn zhènHán Việtyểm trấnCấu tạo魘 + 鎮 · yểm + trấn nghĩa thành phần: yểm + trấn