魚丸
ngư hoàn
Hán Việt: ngư hoàn · Pinyin: yú wán
Tổng quan
cá viên
Nghĩa
Việt
- Cihui cá viên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魚肉調蛋清等製成的丸子。如:「淡水魚丸在北部地區是頗負盛名的一種小吃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食品。将鱼肉剁成碎末,加上佐料而制成的丸状物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.食品。将鱼肉剁成碎末,加上佐料而制成的丸状物。
Eng
- CC-CEDICT fish ball
- Cihui fish ball