魚信 yú xìn · ngư tín Hán Việt: ngư tín · Pinyin: yú xìn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 信 (tín)Pinyinyú xìnHán Việtngư tínCấu tạo魚 + 信 · ngư + tín nghĩa thành phần: ngư + tín Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書信。古人常將書信放入魚形的木板中寄出,故以魚信代指書信。jaJMdict bite (of a fish on a hook)|strike