魚兒

ngư nhi

Hán Việt: ngư nhi

Tổng quan

con cá

Cấu tạo: (ngư) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚。如:「河川沒有汙染,魚兒才能悠游自在的在水中生活。」

Eng

  • Cihui 魚兒 úr n. <coll.> fish M:¹tiáo