魚兔

ngư thỏ

Hán Việt: ngư thỏ

Tổng quan

(譬喻)譬經文之義理。止觀三曰:「得魚兔忘筌罤。」☸

Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)譬經文之義理。止觀三曰:「得魚兔忘筌罤。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲 · 兔脫