魚兵 yú bīng · ngư binh Hán Việt: ngư binh · Pinyin: yú bīng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 兵 (binh)Pinyinyú bīngHán Việtngư binhCấu tạo魚 + 兵 · ngư + binh nghĩa thành phần: ngư + binh