魚凍 yú dòng · ngư đống Hán Việt: ngư đống · Pinyin: yú dòng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 凍 (đống)Pinyinyú dòngHán Việtngư đốngCấu tạo魚 + 凍 · ngư + đống nghĩa thành phần: ngư + đống Nghĩa EngCihui 魚凍 údòng n. fish jelly