魚卵
ngư noãn
Hán Việt: ngư noãn · Pinyin: yú luǎn
Tổng quan
bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe), tinh cá đực ((cũng) soft roe), (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe,deer) trứng (cá, ếch, sò, tôm...), (thực vật học) hệ sợi (nấm), ((thường) guội c
1.鱼的卵。 2.纸名。
魚所產的卵。如:「魚卵是富有營養價值的食品。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn fish roe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 魚所產的卵。如:「魚卵是富有營養價值的食品。」
Eng
- JMdict fish eggs
- JMdict roe
- JMdict hard roe
- Cihui 魚卵 úluǎn n. fish roe
ja
- JMdict 魚卵(ぎょらん)