魚唇

ngư thần

Hán Việt: ngư thần

Tổng quan

môi cá nhám (món ăn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種海味。用鯊魚的脣加工而成。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 脣 (thần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇瓣 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌