魚圓

yú yuán ngư viên

Hán Việt: ngư viên · Pinyin: yú yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚圓 yúyuán n. <topo.> fish ball M:ge/²zhī