魚塭

yú wēn

Pinyin: yú wēn

Tổng quan

(Đài Loan) ao cá | trang trại cá

Cấu tạo: (ngư) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) ao cá | trang trại cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在海邊平地上,掘土作池,引水養魚,此種養殖魚類的池塘稱為「魚塭」。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) fishpond|fish farm
  • Cihui 魚塭 yúwēn p.w. fish farm