魚封

yú fēng ngư phong

Hán Việt: ngư phong · Pinyin: yú fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書札。元.關漢卿《拜月亭》第四折:「今日這半邊鸞鏡得團圓,早則那一紙魚封不更傳。」

Eng

  • Cihui 魚封 yúfēng n. letters; epistles