魚市
ngư thị
Hán Việt: ngư thị · Pinyin: yú shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賣魚的市場。唐.姚合〈聽僧雲端講經〉詩:「遠近持齋來諦聽,酒坊魚市盡無人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卖鱼的市场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卖鱼的市场。
ja
- JMdict fish market
Hán Việt: ngư thị · Pinyin: yú shì