魚攤 ngư than Hán Việt: ngư than Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 攤 (than)Hán Việtngư thanCấu tạo魚 + 攤 · ngư + than nghĩa thành phần: ngư + than Nghĩa EngCihui 魚攤 yútān p.w. fish stand (in an open market)