魚梁

yú liáng ngư lương

Hán Việt: ngư lương · Pinyin: yú liáng

Tổng quan

đập nước, đăng cá

Cấu tạo: (ngư) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nước, đăng cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順水勢設障孔以捕魚的裝置。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「又得鈷鉧潭西二十五步,當湍而浚者為魚梁。」