魚梯

ngư thê

Hán Việt: ngư thê

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築於溪流中,供洄游性魚類越過水壩回上游產卵的階梯式水槽。

Eng

  • Cihui 魚梯 útī n. fishway; fish ladder

ja

  • JMdict fish ladder