魚牀子 ngư sàng tử Hán Việt: ngư sàng tử Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 牀 (sàng) + 子 (tử)Hán Việtngư sàng tửCấu tạo魚 + 牀 + 子 · ngư + sàng + tử nghĩa thành phần: ngư + sàng + tử Nghĩa EngCihui 魚床子 úchuángzi p.w. small pool for raising baby fish