魚皮 yú pí · ngư bì Hán Việt: ngư bì · Pinyin: yú pí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 皮 (bì)Pinyinyú píHán Việtngư bìCấu tạo魚 + 皮 · ngư + bì nghĩa thành phần: ngư + bì Nghĩa EngCihui 魚皮 yúpí* n. fish skin