魚皮 yú pí·ngư bì Hán Việt: ngư bì · Pinyin: yú pí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鱼的皮。古人或用以制衣饰等。 2.特指鲨鱼皮的干制品。供食用。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 皮 (bì)Pinyinyú píHán Việtngư bìTừ loạidanhCấu tạo魚 + 皮 · ngư + bì nghĩa thành phần: ngư + bì Nghĩa ViệtBiên soạn 魚皮 yúpí* n. fish skinEngCihui 魚皮 yúpí* n. fish skin Từ liên quan Gần nghĩa皮下 · 皮傅 · 皮兒 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡