魚硯 yú yàn · ngư nghiễn Hán Việt: ngư nghiễn · Pinyin: yú yàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 硯 (nghiễn)Pinyinyú yànHán Việtngư nghiễnCấu tạo魚 + 硯 · ngư + nghiễn nghĩa thành phần: ngư + nghiễn