魚秧

yú yāng ngư ương

Hán Việt: ngư ương · Pinyin: yú yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (ương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á con vừa mới nở. ngư ương ngư ương ☆Cá con vừa mới nở.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稍大的魚苗。《土風錄.卷五.魚秧》:「養魚者種,自江灘買置池塘,以豆汁飼之,謂之魚秧。」

Eng

  • Cihui 魚秧 yúyāng* n. fingerling