魚箋

yú jiān ngư tiên

Hán Việt: ngư tiên · Pinyin: yú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.信箋。 2.箋名。唐.王維〈送李員外賢郎〉詩:「魚箋請詩賦,橦布作衣裳。」

Eng

  • Cihui 魚箋 újiān n. letter paper; stationery M:¹zhāng