魚網
ngư võng
Hán Việt: ngư võng · Pinyin: yú wǎng
Tổng quan
biến thể của 漁網|渔网 lưới cá; lưới đánh cá。捕魚用的網。也作漁網。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 漁網|渔网 lưới cá; lưới đánh cá。捕魚用的網。也作漁網。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捕魚的網。《詩經.邶風.新臺》:「魚網之設,鴻則離之。」宋.梅堯臣〈雜詩絕句〉一七首之四:「魚網挂遶籬,野船籬外入。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捕鱼用的网; 代称纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼用的网。 2.代称纸。
Eng
- CC-CEDICT variant of 漁網|渔网[yu2 wang3]
- Cihui variant of 漁網|渔网