魚繭

yú jiǎn ngư kiển

Hán Việt: ngư kiển · Pinyin: yú jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (kiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚箋、繭紙。唐.韓愈、孟郊〈城南聯句〉:「書饒罄魚繭,紀盛播琴箏。」

Eng

  • Cihui 魚繭 újiǎn n. fine-quality paper